nazi germany

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Chế độ độc tài Quốc xã tại Đức: "nazi germany" (thường viết hoa Nazi Germany) chỉ nhà nước Đức dưới sự lãnh đạo của Adolf Hitler Đảng Quốc xã (Nationalsozialistische Deutsche Arbeiterpartei) từ năm 1933 đến năm 1945. Thuật ngữ này nhấn mạnh bản chất độc tài, chủ nghĩa phát xít, các chính sách diệt chủng, chiến tranh xâm lược của chế độ này.

dụ sử dụng
  • (Đức Quốc xã xâm lược Ba Lan vào năm 1939, khởi đầu Thế chiến thứ hai.)
  • (Những tội ác do Đức Quốc xã gây ra đã được ghi chép rõ ràng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nazi Germany" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị, pháp để phân biệt với các giai đoạn khác của nước Đức (như Cộng hòa Weimar trước đó hoặc Tây Đức sau chiến tranh).
  • Trong văn học phê bình, cụm từ này có thể mang tính biểu tượng để chỉ một chế độ áp bức hoặc độc tài tàn bạo.
Biến thể từ gần giống
  • Đệ tam Đế chế (Third Reich): Một tên gọi khác cho cùng chế độ, mang tính lịch sử tuyên truyền của Quốc xã.
  • Chủ nghĩa Quốc xã (Nazism): Hệ tư tưởng chính trị của chế độ này.
  • Phát xít Đức (Fascist Germany): Một thuật ngữ rộng hơn, đôi khi được dùng thay thế, nhưng không chính xác bằng "Nazi Germany" chủ nghĩa Quốc xã một biến thể riêng của chủ nghĩa phát xít.
Từ đồng nghĩa
  • Đức Quốc xã: Bản dịch trực tiếp phổ biến nhất trong tiếng Việt.
  • Chế độ Hitler (Hitler regime): Nhấn mạnh vai trò cá nhân của Hitler.
  • Đệ tam Đế chế (Third Reich): Mang tính lịch sử trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nazi germany", nhưng có thể dùng các cụm động từ như: - "Fall of Nazi Germany": Sự sụp đổ của Đức Quốc xã. - The fall of Nazi Germany occurred in 1945 after the Allied victory. (Sự sụp đổ của Đức Quốc xã xảy ra vào năm 1945 sau chiến thắng của Đồng minh.)

Thành ngữ liên quan
  • "The Nazi Germany era": Thời kỳ Đức Quốc xã.
    • Many books have been written about the Nazi Germany era. (Nhiều cuốn sách đã được viết về thời kỳ Đức Quốc xã.)
  • "Nazi Germany's legacy": Di sản của Đức Quốc xã (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The legacy of Nazi Germany includes the Holocaust and the division of Europe. (Di sản của Đức Quốc xã bao gồm Holocaust sự chia cắt châu Âu.)